consortium

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /kəˈnsɔːtɪəm/ 🇺🇸 /kəˈnsɔrʃiːəm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    liên minh; tập đoàn; liên minh nghiên cứu; Mất quyền đồng hành; Cộng đồng vi sinh vật; Sở hữu chung di sản

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: consortia, consortiums

Cụm từ cố định

form a consortiumbanking consortiumconsortium of companiesinternational consortiumjoin a consortiumconsortium agreement

Từ phái sinh

consortconsortial

Từ đồng nghĩa

allianceassociationcoalitionsyndicatepartnershipconglomerate

Dễ nhầm lẫn

conglomerate
EN: 'Conglomerate' refers to a large corporation made up of diverse, often unrelated businesses; 'consortium' is a cooperative association of independent entities working toward a shared goal.
vi: 'Conglomerate' đề cập đến một tập đoàn lớn bao gồm nhiều loại hình kinh doanh đa dạng, thường không liên quan đến nhau; 'consortium' là một hiệp hội hợp tác của các thực thể độc lập nhằm hướng tới một mục tiêu chung.
consort
EN: 'Consort' refers to a spouse or partner (especially of a monarch) or the act of associating; 'consortium' is a formal group or association of organizations.
vi: 'Consort' đề cập đến vợ/chồng hoặc bạn đời (đặc biệt là của vua/nữ hoàng) hoặc hành vi kết giao; 'consortium' là một nhóm chính thức hoặc hiệp hội của các tổ chức.

Mẹo chính tả

EN: The Latin plural 'consortia' is preferred in formal and academic writing, while 'consortiums' is also acceptable in general usage. Do not confuse the spelling with 'consorcium' (a common error influenced by Romance languages).
vi: Dạng số nhiều tiếng Latinh 'consortia' được ưu tiên trong văn viết trang trọng và học thuật, trong khi 'consortiums' cũng có thể chấp nhận được trong cách dùng thông thường. Đừng nhầm lẫn cách viết với 'consorcium' (một lỗi phổ biến chịu ảnh hưởng của các ngôn ngữ Rô-măng).

💬 Ví dụ

  1. A consortium of international banks was formed to finance the construction of the new bridge.

    Một liên minh các ngân hàng quốc tế đã được thành lập để tài trợ cho việc xây dựng cây cầu mới.

  2. The university joined a consortium of research institutions to share access to expensive laboratory equipment.

    Trường đại học đã gia nhập một liên minh các tổ chức nghiên cứu để chia sẻ quyền truy cập vào thiết bị phòng thí nghiệm đắt tiền.

  3. The plaintiff filed a claim for loss of consortium after her husband was permanently injured in the accident.

    Nguyên đơn đã nộp đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại do mất quyền đồng hành sau khi chồng cô ấy bị thương vĩnh viễn trong vụ tai nạn.

  4. The bacterial consortium in the bioreactor efficiently degraded the complex organic pollutants.

    Quần xã vi khuẩn trong bể phản ứng sinh học đã phân hủy hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ phức tạp.

  5. Under early Roman law, the consortium among brothers arose automatically upon the father's death without any formal agreement.

    Theo luật La Mã sớm, sự liên kết giữa các anh em phát sinh tự động khi người cha qua đời mà không cần bất kỳ thỏa thuận chính thức nào.