consortium
📖 Định nghĩa
-
noun
liên minh; tập đoàn; liên minh nghiên cứu; Mất quyền đồng hành; Cộng đồng vi sinh vật; Sở hữu chung di sản
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
A consortium of international banks was formed to finance the construction of the new bridge.
Một liên minh các ngân hàng quốc tế đã được thành lập để tài trợ cho việc xây dựng cây cầu mới.
-
The university joined a consortium of research institutions to share access to expensive laboratory equipment.
Trường đại học đã gia nhập một liên minh các tổ chức nghiên cứu để chia sẻ quyền truy cập vào thiết bị phòng thí nghiệm đắt tiền.
-
The plaintiff filed a claim for loss of consortium after her husband was permanently injured in the accident.
Nguyên đơn đã nộp đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại do mất quyền đồng hành sau khi chồng cô ấy bị thương vĩnh viễn trong vụ tai nạn.
-
The bacterial consortium in the bioreactor efficiently degraded the complex organic pollutants.
Quần xã vi khuẩn trong bể phản ứng sinh học đã phân hủy hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ phức tạp.
-
Under early Roman law, the consortium among brothers arose automatically upon the father's death without any formal agreement.
Theo luật La Mã sớm, sự liên kết giữa các anh em phát sinh tự động khi người cha qua đời mà không cần bất kỳ thỏa thuận chính thức nào.