consolidation

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /kəˌnsɒlɪˈdeɪʃən/ 🇺🇸 /kəˌnsɑləˈdeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sáp nhập; sự củng cố; Báo cáo tài chính hợp nhất; đặc phổi; củng cố; Gộp chung vụ kiện; sáp nhập doanh nghiệp; Nén chặt; tập hợp hàng hóa; Gộp nợ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: consolidations

Cụm từ cố định

debt consolidationconsolidation of powermarket consolidationconsolidation loanin consolidationconsolidation phase

Từ phái sinh

consolidateconsolidatedconsolidatingconsolidatorconsolidative

Từ đồng nghĩa

mergerunificationintegrationamalgamationfusioncombination

Từ trái nghĩa

fragmentationdivisiondispersalseparation

Dễ nhầm lẫn

consolation
EN: 'Consolation' means comfort in disappointment; 'consolidation' means the act of combining or strengthening.
vi: 'Consolation' nghĩa là sự an ủi trong thất vọng; 'consolidation' nghĩa là hành động kết hợp hoặc tăng cường.
concentration
EN: 'Concentration' refers to focusing attention or gathering in one place; 'consolidation' emphasizes merging separate entities into a unified whole.
vi: 'Concentration' đề cập đến việc tập trung sự chú ý hoặc tụ họp tại một nơi; 'consolidation' nhấn mạnh việc sáp nhập các thực thể riêng lẻ thành một khối thống nhất.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'consolidation' with 'consolation' (comfort). Note the '-id-' in the middle: con-sol-i-da-tion.
vi: Đừng nhầm lẫn 'consolidation' với 'consolation' (sự an ủi). Lưu ý phần '-id-' ở giữa: con-sol-i-da-tion.

💬 Ví dụ

  1. The consolidation of several small departments into one larger division improved efficiency.

    Việc sáp nhập nhiều phòng ban nhỏ thành một bộ phận lớn hơn đã cải thiện hiệu quả.

  2. The consolidation of democracy in the region took several decades.

    Việc củng cố dân chủ trong khu vực này đã mất nhiều thập kỷ.

  3. The consolidation of the subsidiary's accounts revealed hidden liabilities.

    Việc hợp nhất tài khoản của công ty con đã tiết lộ các nghĩa vụ nợ tiềm ẩn.

  4. The chest X-ray showed consolidation in the right lower lobe, consistent with bacterial pneumonia.

    Chụp X-quang ngực cho thấy đặc ở thùy dưới phải, phù hợp với viêm phổi vi khuẩn.

  5. The consolidation of the clay layer beneath the foundation caused significant settlement over time.

    Sự củng cố của lớp đất sét dưới móng đã gây ra lún đáng kể theo thời gian.

  6. The judge ordered the consolidation of the three related lawsuits to avoid conflicting rulings.

    Thẩm phán ra lệnh gộp chung ba vụ kiện liên quan để tránh các phán quyết mâu thuẫn.

  7. The consolidation of the telecommunications industry left only a few major players.

    Sự hợp nhất trong ngành viễn thông chỉ để lại một vài bên tham gia chính.

  8. The consolidation of the snow under pressure eventually formed glacial ice.

    Sự cố kết của tuyết dưới áp lực cuối cùng đã hình thành băng hà.

  9. The freight company offered consolidation services to help small businesses save on shipping costs.

    Công ty vận tải cung cấp dịch vụ gom hàng để giúp các doanh nghiệp nhỏ tiết kiệm chi phí vận chuyển.

  10. She applied for a debt consolidation loan to simplify her monthly payments.

    Cô ấy đã vay tiền để gộp các khoản nợ lại với nhau nhằm đơn giản hóa các khoản thanh toán hàng tháng.