consistent performance
📖 Định nghĩa
-
Hiệu suất nhất quán; Hiệu suất ổn định
💬 Ví dụ
-
The athlete was praised for her consistent performance throughout the season.
Vận động viên đã được khen ngợi vì hiệu suất nhất quán trong suốt mùa giải.
-
Engineers are testing the rocket to ensure consistent performance during flight.
Các kỹ sư đang thử nghiệm tên lửa để đảm bảo hiệu suất ổn định trong khi bay.