consistent performance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hiệu suất nhất quán; Hiệu suất ổn định

💬 Ví dụ

  1. The athlete was praised for her consistent performance throughout the season.

    Vận động viên đã được khen ngợi vì hiệu suất nhất quán trong suốt mùa giải.

  2. Engineers are testing the rocket to ensure consistent performance during flight.

    Các kỹ sư đang thử nghiệm tên lửa để đảm bảo hiệu suất ổn định trong khi bay.