consistent baseline play

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lối chơi ổn định từ vạch cuối sân

💬 Ví dụ

  1. His consistent baseline play and mental fortitude allowed him to maintain dominance, solidifying his status as a top-tier player in the sport.

    Lối chơi ổn định từ vạch cuối sân và bản lĩnh tinh thần đã giúp anh ấy duy trì sự thống trị, củng cố vị thế là một vận động viên hàng đầu trong môn thể thao này.