considerable turmoil
📖 Định nghĩa
-
Sự hỗn loạn tâm trí đáng kể; Sự hỗn loạn tình hình đáng kể
💬 Ví dụ
-
After enduring considerable turmoil, Rue finds a fleeting sense of clarity and inner peace.
Sau khi trải qua sự hỗn loạn tâm trí đáng kể, Rue tìm thấy cảm giác sáng suốt và bình yên nội tâm thoáng qua.
-
The country is facing considerable turmoil due to the recent economic crisis.
Đất nước đang đối mặt với sự hỗn loạn tình hình đáng kể do cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây.