conservative government
📖 Định nghĩa
-
Chính phủ bảo thủ; Chính phủ Đảng Bảo thủ
💬 Ví dụ
-
The conservative government implemented tax cuts to stimulate economic growth.
Chính phủ bảo thủ đã thực hiện cắt giảm thuế để kích thích tăng trưởng kinh tế.
-
After 14 years of Conservative government, the public demanded significant reform.
Sau 14 năm chính phủ Đảng Bảo thủ cầm quyền, công chúng đã yêu cầu cải cách đáng kể.