conservation measures
📖 Định nghĩa
-
Biện pháp bảo tồn; Biện pháp tiết kiệm năng lượng
💬 Ví dụ
-
The government introduced new conservation measures to protect endangered species.
Chính phủ đã đưa ra các biện pháp bảo tồn mới để bảo vệ các loài đang gặp nguy hiểm.
-
Authorities are urging conservation measures to prevent total grid collapse during peak hours.
Chính quyền đang kêu gọi các biện pháp tiết kiệm để ngăn chặn sự sụp đổ hoàn toàn của lưới điện trong giờ cao điểm.