congestion

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /kəˈndʒɛstʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tắc nghẽn, quá tải; Tắc nghẽn; Nghẹt mũi; Tắc nghẽn mạng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

traffic congestionnasal congestioncongestion chargecongestion pricingrelieve congestionease congestionreduce congestion

Từ phái sinh

congestcongestedcongestivedecongestdecongestantdecongestion

Từ đồng nghĩa

blockageovercrowdingcloggingjamobstructionbackup

Từ trái nghĩa

flowclearance

Dễ nhầm lẫn

congested
EN: 'Congested' is the adjective form (e.g., 'a congested road'); 'congestion' is the noun referring to the state or condition itself.
vi: 'Congested' là dạng tính từ (ví dụ: 'a congested road'); 'congestion' là danh từ chỉ trạng thái hoặc điều kiện đó.
congest
EN: 'Congest' is the verb meaning to cause blockage; 'congestion' is the resulting noun state.
vi: 'Congest' là động từ có nghĩa là gây tắc nghẽn; 'congestion' là trạng thái danh từ kết quả.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'g' before '-estion' and the '-tion' ending; do not write 'conjest' or 'congeston'.
vi: Nhớ chữ 'g' trước '-estion' và đuôi '-tion'; đừng viết 'conjest' hay 'congeston'.

💬 Ví dụ

  1. Traffic congestion in the city center has worsened significantly.

    Tình trạng tắc nghẽn giao thông ở trung tâm thành phố đã xấu đi đáng kể.

  2. The patient was diagnosed with pulmonary congestion.

    Bệnh nhân được chẩn đoán bị tắc nghẽn phổi.

  3. She took medication to relieve her nasal congestion.

    Cô ấy đã uống thuốc để giảm nghẹt mũi.

  4. Network congestion caused the video call to drop repeatedly.

    Tắc nghẽn mạng khiến cuộc gọi video bị ngắt kết nối liên tục.