confidence in

language: vi

definitions

  1. a feeling of trust or certainty in someone or something
    vi: cảm giác tin tưởng hoặc chắc chắn vào ai đó hoặc điều gì đó

examples

  1. She has confidence in her team's ability to succeed.

    Cô ấy tin tưởng vào khả năng của đội mình để thành công.