confidence in
definitions
-
a feeling of trust or certainty in someone or somethingvi: cảm giác tin tưởng hoặc chắc chắn vào ai đó hoặc điều gì đó
examples
-
She has confidence in her team's ability to succeed.
Cô ấy tin tưởng vào khả năng của đội mình để thành công.