conciliatory approach
📖 Định nghĩa
-
Chiến lược hòa giải; thái độ hòa giải; chính sách hòa giải
💬 Ví dụ
-
The diplomat adopted a conciliatory approach to ease tensions between the two nations.
Nhà ngoại giao đã áp dụng cách tiếp cận hòa giải để giảm bớt căng thẳng giữa hai quốc gia.
-
Her conciliatory approach helped resolve the dispute among the board members quickly.
Cách tiếp cận hòa giải của cô ấy đã giúp giải quyết nhanh chóng cuộc tranh cãi giữa các thành viên hội đồng.
-
It remains to be seen whether this conciliatory approach will sustain long-term stability in the rapidly evolving digital landscape.
Vẫn còn phải xem liệu cách tiếp cận hòa giải này có duy trì được sự ổn định lâu dài trong bối cảnh kỹ thuật số đang thay đổi nhanh chóng hay không.