concacaf region

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khu vực CONCACAF

💬 Ví dụ

  1. Curaçao has emerged as a formidable force within the CONCACAF region.

    Curaçao đã nổi lên như một thế lực đáng gờm trong khu vực CONCACAF.