concacaf region
📖 Định nghĩa
-
Khu vực CONCACAF
💬 Ví dụ
-
Curaçao has emerged as a formidable force within the CONCACAF region.
Curaçao đã nổi lên như một thế lực đáng gờm trong khu vực CONCACAF.
Curaçao has emerged as a formidable force within the CONCACAF region.
Curaçao đã nổi lên như một thế lực đáng gờm trong khu vực CONCACAF.