concacaf
📖 Định nghĩa
-
noun
Liên đoàn bóng đá Bắc Mỹ
💬 Ví dụ
-
Similarly, Curaçao has emerged as a formidable force within the CONCACAF region.
Tương tự, Curaçao đã nổi lên như một lực lượng đáng gờm trong khu vực CONCACAF.