computational precision

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. độ chính xác tính toán; độ chính xác dựa trên dữ liệu

💬 Ví dụ

  1. The software's computational precision is essential for simulating complex weather patterns.

    Độ chính xác tính toán của phần mềm là thiết yếu để mô phỏng các mô hình thời tiết phức tạp.

  2. Ferrari's new strategy prioritizes driver instinct over computational precision.

    Chiến lược mới của Ferrari ưu tiên bản năng của người lái hơn là độ chính xác tính toán.