computational efficiency

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hiệu suất tính toán; Hiệu quả thuật toán

💬 Ví dụ

  1. These modifications are intended to maximize computational efficiency while minimizing power consumption.

    Những sửa đổi này nhằm tối đa hóa hiệu suất tính toán trong khi giảm thiểu tiêu thụ điện năng.

  2. Researchers are constantly seeking ways to improve the computational efficiency of machine learning models without sacrificing accuracy.

    Các nhà nghiên cứu không ngừng tìm cách cải thiện hiệu suất tính toán của các mô hình học máy mà không làm giảm độ chính xác.