computational
📖 Định nghĩa
-
adjective
tính toán; tính toán; tính toán; tính toán; tính được
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The researchers developed a computational model to simulate climate change patterns.
Các nhà nghiên cứu đã phát triển một mô hình tính toán để mô phỏng các mô hình biến đổi khí hậu.
-
Computational complexity theory studies the resources required to solve algorithmic problems.
Lý thuyết độ phức tạp tính toán nghiên cứu các tài nguyên cần thiết để giải quyết các bài toán thuật toán.
-
Computational linguistics uses algorithms to analyze and generate natural language.
Ngôn ngữ học tính toán sử dụng thuật toán để phân tích và tạo ra ngôn ngữ tự nhiên.
-
The computational errors in the spreadsheet led to incorrect financial projections.
Các lỗi tính toán trong bảng tính đã dẫn đến dự báo tài chính không chính xác.
-
The function is computational in nature, meaning it can be evaluated by a Turing machine.
Hàm này có bản chất tính toán, nghĩa là nó có thể được đánh giá bởi máy Turing.