comprehensive investigation
📖 Định nghĩa
-
Cuộc điều tra toàn diện
💬 Ví dụ
-
Maldivian authorities have launched a comprehensive investigation into the circumstances surrounding the incident.
Các nhà chức trách Maldives đã tiến hành một cuộc điều tra toàn diện về các tình huống xung quanh vụ việc.