comprehensive halt
📖 Định nghĩa
-
Sự tạm dừng toàn diện
💬 Ví dụ
-
The government announced a comprehensive halt to all construction projects in the city center.
Chính phủ đã thông báo tạm dừng toàn diện tất cả các dự án xây dựng ở trung tâm thành phố.