comprehensive ban

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lệnh cấm toàn diện

💬 Ví dụ

  1. The government implemented a comprehensive ban on all single-use plastics to protect the environment.

    Chính phủ đã thực hiện lệnh cấm toàn diện đối với tất cả các loại nhựa dùng một lần để bảo vệ môi trường.