compliment
📖 Định nghĩa
-
noun
lời khen; lời tán dương; Lời chào; sự tôn trọng; Quà tặng miễn phí; Sự tôn trọng; lễ nghi
-
verb
khen ngợi; Kính trọng ai đó; Tặng miễn phí
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She paid him a compliment on his excellent presentation.
Cô ấy đã khen ngợi anh ấy về bài thuyết trình xuất sắc của mình.
-
Please give my compliments to the chef.
Xin hãy chuyển lời chào của tôi đến đầu bếp.
-
The drinks were served as a compliment from the hotel.
Đồ uống được phục vụ như một món quà từ khách sạn.
-
The parade was held as a compliment to the visiting dignitaries.
Đoàn diễu hành được tổ chức như một lời chào mừng các nhà ngoại giao đến thăm.
-
He complimented her on her beautiful singing voice.
Anh ấy khen giọng hát đẹp của cô ấy.
-
The general complimented the troops with a formal inspection.
Vị tướng đã khen ngợi binh lính qua một cuộc duyệt binh chính thức.
-
The restaurant complimented us with a bottle of wine.
Nhà hàng đã tặng chúng tôi một chai rượu vang.