compliance departments
📖 Định nghĩa
-
bộ phận tuân thủ
💬 Ví dụ
-
The compliance departments are responsible for monitoring all financial transactions to prevent fraud.
Các bộ phận tuân thủ có trách nhiệm giám sát tất cả các giao dịch tài chính để ngăn chặn gian lận.