complex web

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mạng lưới phức tạp và liên kết; Tình huống phức tạp; Mạng lưới phức tạp

💬 Ví dụ

  1. The economic crisis revealed a complex web of dependencies between global markets.

    Khủng hoảng kinh tế đã phơi bày một mạng lưới phụ thuộc phức tạp giữa các thị trường toàn cầu.

  2. This development underscores the fragility of regional stability and highlights the complex web of alliances and rivalries defining contemporary Arab politics.

    Sự phát triển này nhấn mạnh sự mong manh của ổn định khu vực và làm nổi bật mạng lưới liên minh và cạnh tranh phức tạp định hình chính trị Ả Rập đương đại.

  3. Scientists are trying to map the complex web of neural connections in the human brain.

    Các nhà khoa học đang cố gắng lập bản đồ mạng lưới kết nối thần kinh phức tạp trong não người.