complex task

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhiệm vụ phức tạp

💬 Ví dụ

  1. Integrating AI tools into aviation protocols is a complex task.

    Tích hợp các công cụ AI vào các quy trình hàng không là một nhiệm vụ phức tạp.