complex strategy
📖 Định nghĩa
-
Chiến lược đa bước; Cần phối hợp cấp cao
💬 Ví dụ
-
The company implemented a complex strategy to expand globally.
Công ty đã triển khai một chiến lược phức tạp để mở rộng ra toàn cầu.
-
To execute this complex strategy, the White House has assigned high-profile figures to lead the effort.
Để thực hiện chiến lược phức tạp này, Nhà Trắng đã chỉ định các nhân vật tầm cỡ để dẫn dắt nỗ lực này.