complex strategy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chiến lược đa bước; Cần phối hợp cấp cao

💬 Ví dụ

  1. The company implemented a complex strategy to expand globally.

    Công ty đã triển khai một chiến lược phức tạp để mở rộng ra toàn cầu.

  2. To execute this complex strategy, the White House has assigned high-profile figures to lead the effort.

    Để thực hiện chiến lược phức tạp này, Nhà Trắng đã chỉ định các nhân vật tầm cỡ để dẫn dắt nỗ lực này.