complex relationship
📖 Định nghĩa
-
Mối quan hệ phức tạp; Mối quan hệ phức tạp
💬 Ví dụ
-
They have a complex relationship filled with both love and rivalry.
Họ có một mối quan hệ phức tạp đầy rẫy cả tình yêu và sự kình địch.
-
The study examines the complex relationship between diet and mental health.
Nghiên cứu xem xét mối quan hệ phức tạp giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tâm thần.