complex narratives
📖 Định nghĩa
-
Những câu chuyện phức tạp đan xen; Cấu trúc tự sự phức tạp; Mô tả chi tiết và phức tạp
💬 Ví dụ
-
The editor was hired specifically to help streamline the author's complex narratives for a wider audience.
Biên tập viên được thuê đặc biệt để giúp tinh giản các lời kể phức tạp của tác giả nhằm tiếp cận đối tượng độc giả rộng rãi hơn.
-
Modern cinema often features complex narratives that blur the line between reality and memory.
Điện ảnh hiện đại thường có những lối kể chuyện phức tạp làm mờ đi ranh giới giữa thực tại và ký ức.
-
Historians struggle to reconcile the complex narratives presented by conflicting primary sources from the war.
Các nhà sử học gặp khó khăn trong việc hòa hợp các lời kể phức tạp được trình bày bởi các nguồn tài liệu sơ cấp mâu thuẫn từ cuộc chiến.