complex machinery
📖 Định nghĩa
-
máy móc phức tạp; bộ máy phức tạp
💬 Ví dụ
-
The factory relies on complex machinery to produce high-precision parts.
Nhà máy dựa vào máy móc phức tạp để sản xuất các bộ phận có độ chính xác cao.
-
Navigating the complex machinery of international law can be extremely difficult.
Điều hướng qua bộ máy phức tạp của luật pháp quốc tế có thể cực kỳ khó khăn.