complex logistical coordination

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điều phối hậu cần phức tạp

💬 Ví dụ

  1. The transition involves complex logistical coordination, including the immediate rescheduling of flights and the securing of high-quality training infrastructure in Mexico.

    Quá trình chuyển đổi bao gồm sự điều phối hậu cần phức tạp, bao gồm việc lập lại lịch trình các chuyến bay ngay lập tức và đảm bảo cơ sở hạ tầng đào tạo chất lượng cao ở Mexico.