complex arcs
📖 Định nghĩa
-
Cung bậc cốt truyện phức tạp; Các cung phức tạp
💬 Ví dụ
-
The writers spent years developing the complex arcs of the main characters to ensure emotional depth.
Các nhà biên kịch đã dành nhiều năm để phát triển các cung bậc cốt truyện phức tạp của các nhân vật chính nhằm đảm bảo chiều sâu cảm xúc.
-
The architect's blueprint featured several complex arcs in the ceiling design.
Bản thiết kế của kiến trúc sư có nhiều cung phức tạp trong thiết kế trần nhà.