complex anniversary

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kỷ niệm phức tạp; Kỷ niệm đa diện

💬 Ví dụ

  1. After the loss of her partner, the wedding anniversary became a complex anniversary for her.

    Sau khi mất đi người bạn đời, ngày kỷ niệm ngày cưới đã trở thành một kỷ niệm phức tạp đối với cô ấy.

  2. The city marked a complex anniversary, remembering both the founding and the great fire of the same year.

    Thành phố đã đánh dấu một kỷ niệm đa diện, tưởng nhớ cả ngày thành lập và trận hỏa hoạn lớn trong cùng năm đó.