complex aerodynamic changes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thay đổi khí động học phức tạp

💬 Ví dụ

  1. The engineers implemented complex aerodynamic changes to improve the spacecraft's stability during reentry.

    Các kỹ sư đã thực hiện những thay đổi khí động học phức tạp để cải thiện sự ổn định của tàu vũ trụ trong quá trình tái nhập khí quyển.