complete song

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bài hát hoàn chỉnh; Bài hát có cấu trúc đầy đủ

💬 Ví dụ

  1. The complete song is set to be released on May 14, 2026, just under a month before the World Cup begins.

    Bài hát hoàn chỉnh dự kiến sẽ được phát hành vào ngày 14 tháng 5 năm 2026, chỉ chưa đầy một tháng trước khi World Cup bắt đầu.

  2. After adding the final bridge, the artist finally had a complete song.

    Sau khi thêm đoạn bridge cuối cùng, nghệ sĩ cuối cùng đã có một bài hát có cấu trúc đầy đủ.