competitive standard

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiêu chuẩn cạnh tranh; trình độ thi đấu

💬 Ví dụ

  1. Startups must innovate rapidly to meet the competitive standard of established tech giants.

    Các công ty khởi nghiệp phải đổi mới nhanh chóng để đáp ứng tiêu chuẩn cạnh tranh của các gã khổng lồ công nghệ đã có vị thế.

  2. By investing in youth academies, the country significantly elevated its competitive standard.

    Bằng cách đầu tư vào các học viện trẻ, quốc gia này đã nâng cao đáng kể trình độ thi đấu của mình.