competitive position

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vị thế cạnh tranh; Vị trí cạnh tranh

💬 Ví dụ

  1. The company strengthened its competitive position by launching a new, low-cost product line.

    Công ty đã củng cố vị thế cạnh tranh bằng cách tung ra dòng sản phẩm mới giá rẻ.

  2. By overtaking the leader in the final lap, the driver secured a competitive position.

    Bằng cách vượt qua người dẫn đầu ở vòng cuối, tay đua đã giành được vị trí cạnh tranh.