competitive position
📖 Định nghĩa
-
Vị thế cạnh tranh; Vị trí cạnh tranh
💬 Ví dụ
-
The company strengthened its competitive position by launching a new, low-cost product line.
Công ty đã củng cố vị thế cạnh tranh bằng cách tung ra dòng sản phẩm mới giá rẻ.
-
By overtaking the leader in the final lap, the driver secured a competitive position.
Bằng cách vượt qua người dẫn đầu ở vòng cuối, tay đua đã giành được vị trí cạnh tranh.