competitive matches
📖 Định nghĩa
-
các trận đấu cạnh tranh; các cuộc đối đầu cạnh tranh
💬 Ví dụ
-
The fans are showing great anticipation for the upcoming competitive matches.
Người hâm mộ đang rất mong đợi các trận đấu cạnh tranh sắp tới.
-
The market is characterized by constant competitive matches between major corporations.
Thị trường được đặc trưng bởi các cuộc đối đầu cạnh tranh liên tục giữa các tập đoàn lớn.