competitive landscape

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Môi trường cạnh tranh; bối cảnh cạnh tranh ngành

💬 Ví dụ

  1. Tech giants constantly update their strategies to maintain an edge in the competitive landscape.

    Các gã khổng lồ công nghệ liên tục cập nhật chiến lược để duy trì lợi thế trong bối cảnh cạnh tranh.

  2. Aspiring filmmakers must understand the competitive landscape to build a sustainable career.

    Những nhà làm phim đầy tham vọng phải hiểu rõ bối cảnh cạnh tranh để xây dựng một sự nghiệp bền vững.