competitive excellence

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự xuất sắc cạnh tranh; sự xuất sắc để chiến thắng

💬 Ví dụ

  1. The company's commitment to competitive excellence has allowed it to dominate the global market.

    Cam kết của công ty đối với sự xuất sắc cạnh tranh đã cho phép công ty thống trị thị trường toàn cầu.

  2. Athletes must maintain competitive excellence to secure their place in the Olympics.

    Các vận động viên phải duy trì sự xuất sắc để chiến thắng nhằm đảm bảo vị trí của họ tại Thế vận hội.