competitive edge

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lợi thế cạnh tranh; Lợi thế cạnh tranh

💬 Ví dụ

  1. While the specific direction remains to be seen, the consensus is that Apple aims to maintain its competitive edge.

    Mặc dù hướng đi cụ thể vẫn chưa rõ ràng, nhưng sự đồng thuận là Apple nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh của mình.

  2. The new software update gave the startup a significant competitive edge over established industry giants.

    Bản cập nhật phần mềm mới đã mang lại cho công ty khởi nghiệp một lợi thế cạnh tranh đáng kể so với các gã khổng lồ trong ngành đã được thiết lập.