competitive driving range

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phạm vi lái xe cạnh tranh

💬 Ví dụ

  1. The new electric sedan offers a competitive driving range that rivals luxury brands.

    Chiếc sedan điện mới cung cấp phạm vi lái xe cạnh tranh sánh ngang với các thương hiệu sang trọng.