competitive balance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự cân bằng cạnh tranh

💬 Ví dụ

  1. The league introduced a salary cap to promote competitive balance among the teams.

    Giải đấu đã áp dụng mức trần lương để thúc đẩy sự cân bằng cạnh tranh giữa các đội.