competitive advantages

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. những yếu tố cho phép một doanh nghiệp hoặc cá nhân vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh

💬 Ví dụ

  1. The company's innovative technology is one of its competitive advantages.

    Công nghệ đổi mới của công ty là một trong những lợi thế cạnh tranh của nó.