compete against
definitions
-
to try to win or succeed in a competition with someone or somethingvi: thử thách để thắng hoặc thành công trong cuộc cạnh tranh với ai đó hoặc cái gì đó
examples
-
Our company competes against several major rivals in the market.
Công ty của chúng tôi cạnh tranh với nhiều đối thủ lớn trên thị trường.