compelling reminder
📖 Định nghĩa
-
Lời nhắc thuyết phục; Lời nhắc đầy cảm xúc
💬 Ví dụ
-
The sudden economic downturn served as a compelling reminder of the market's volatility.
Sự suy thoái kinh tế đột ngột đóng vai trò như một lời nhắc nhở thuyết phục về sự biến động của thị trường.
-
Their story is a compelling reminder that in sports, heart and heritage can rival even the deepest pockets.
Câu chuyện của họ là một lời nhắc đầy cảm xúc rằng trong thể thao, trái tim và di sản có thể sánh ngang với cả những túi tiền sâu nhất.