compelling narrative
📖 Định nghĩa
-
Câu chuyện hấp dẫn; Lời kể thuyết phục
💬 Ví dụ
-
The novel was praised for its compelling narrative that kept readers guessing until the end.
Cuốn tiểu thuyết được khen ngợi vì cốt truyện hấp dẫn khiến người đọc phải suy đoán cho đến tận cuối.
-
A compelling narrative often distinguishes winners from the broader applicant pool.
Một lời kể thuyết phục thường giúp những người chiến thắng nổi bật giữa đám đông ứng viên.