compelling economic argument

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lập luận kinh tế thuyết phục

💬 Ví dụ

  1. The transition to renewable energy offers a compelling economic argument for developing nations.

    Việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo đưa ra một lập luận kinh tế thuyết phục cho các quốc gia đang phát triển.