compassionate
📖 Định nghĩa
-
adjective
đồng cảm; Khơi gợi lòng thương cảm
-
verb
Thương cảm
-
adjective
cấp vì lòng trắc ẩn; sử dụng nhân đạo
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She was a compassionate nurse who always went out of her way to comfort her patients.
Cô ấy là một y tá đầy lòng trắc ẩn, luôn cố gắng hết sức để an ủi bệnh nhân của mình.
-
The child gave a compassionate look that melted everyone's heart.
Đứa trẻ nhìn với ánh mắt đầy trắc ẩn khiến trái tim mọi người tan chảy.
-
He compassionate the poor widow who had lost everything in the flood.
Ông ấy thương cảm cho người góa phụ nghèo đã mất tất cả trong trận lũ lụt.
-
The prisoner was granted compassionate release to attend his dying mother's bedside.
Tù nhân được ân xá vì lý do nhân đạo để ở bên mẹ đang hấp hối.
-
The FDA approved the experimental drug for compassionate use in terminally ill patients.
FDA đã phê duyệt việc sử dụng nhân đạo loại thuốc thử nghiệm cho bệnh nhân giai đoạn cuối.