compact
📖 Định nghĩa
-
adjective
chặt; nhỏ gọn; súc tích; vạm vỡ
-
noun
Hiệp ước; hộp phấn; xe compact
-
verb
nén; nén; hợp nhất
-
noun
hộp phấn nén
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The soil was compact and difficult to dig through.
Đất chặt và khó đào.
-
She bought a compact camera for traveling.
Cô ấy đã mua một chiếc máy ảnh nhỏ gọn để đi du lịch.
-
He gave a compact summary of the entire report.
Anh ấy đã tóm tắt toàn bộ báo cáo một cách súc tích.
-
The wrestler had a compact, muscular frame.
Đô vật có thân hình vạm vỡ, săn chắc.
-
The Mayflower Compact was signed by the Pilgrims in 1620.
Hiệp ước Mayflower được những người hành hương ký kết vào năm 1620.
-
She opened her compact to touch up her lipstick.
Cô ấy mở hộp phấn để dặm lại son môi.
-
He drives a compact to save on fuel costs.
Anh ấy lái xe compact để tiết kiệm chi phí nhiên liệu.
-
The machine compacts the trash into small cubes.
Máy nén rác thành những khối nhỏ.
-
The editor compacted the article from ten pages to three.
Biên tập viên đã nén bài viết từ mười trang xuống còn ba trang.
-
The data was compacted into a single file for easier storage.
Dữ liệu được hợp nhất thành một tệp duy nhất để dễ lưu trữ hơn.