compact

Ngôn ngữ: vi

1. 🇬🇧 /ˈkɒm.pækt/ 🇺🇸 /ˈkɑːm.pækt/
2. 🇬🇧 /kəmˈpækt/ 🇺🇸 /kəmˈpækt/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    chặt; nhỏ gọn; súc tích; vạm vỡ
  2. noun
    Hiệp ước; hộp phấn; xe compact
  3. verb
    nén; nén; hợp nhất
  4. noun
    hộp phấn nén

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: compacts Ngôi 3 số ít: compacts Thì quá khứ: compacted Phân từ quá khứ: compacted Phân từ hiện tại: compacting So sánh hơn: more compact So sánh nhất: most compact

Cụm từ cố định

compact carcompact disccompact powdersocial compactcompact agreementcompact size

Từ phái sinh

compactlycompactnesscompactioncompactordecompact

Từ đồng nghĩa

densecompressedcondensedconcisetersecovenant

Từ trái nghĩa

spaciouslooseexpandedverbose

Dễ nhầm lẫn

contract
EN: 'Contract' is a legally binding agreement between parties; 'compact' as an agreement is more formal/literary and often refers to a broader social or political covenant.
vi: 'Contract' là một thỏa thuận ràng buộc về mặt pháp lý giữa các bên; 'compact' với tư cách là một thỏa thuận thì trang trọng/văn chương hơn và thường đề cập đến một khế ước xã hội hoặc chính trị rộng lớn hơn.
compress
EN: 'Compress' emphasizes reducing volume by pressure; 'compact' emphasizes making something denser and more tightly packed, often with a result that is neat and efficient.
vi: 'Compress' nhấn mạnh việc giảm thể tích bằng áp lực; 'compact' nhấn mạnh việc làm cho thứ gì đó đặc hơn và được đóng gói chặt chẽ hơn, thường mang lại kết quả gọn gàng và hiệu quả.

Mẹo chính tả

EN: Note the stress shift: the adjective and noun are stressed on the second syllable (com-PACT), while the verb is often stressed on the first syllable (COM-pact).
vi: Lưu ý sự thay đổi trọng âm: tính từ và danh từ được nhấn vào âm tiết thứ hai (com-PACT), trong khi động từ thường được nhấn vào âm tiết đầu tiên (COM-pact).

💬 Ví dụ

  1. The soil was compact and difficult to dig through.

    Đất chặt và khó đào.

  2. She bought a compact camera for traveling.

    Cô ấy đã mua một chiếc máy ảnh nhỏ gọn để đi du lịch.

  3. He gave a compact summary of the entire report.

    Anh ấy đã tóm tắt toàn bộ báo cáo một cách súc tích.

  4. The wrestler had a compact, muscular frame.

    Đô vật có thân hình vạm vỡ, săn chắc.

  5. The Mayflower Compact was signed by the Pilgrims in 1620.

    Hiệp ước Mayflower được những người hành hương ký kết vào năm 1620.

  6. She opened her compact to touch up her lipstick.

    Cô ấy mở hộp phấn để dặm lại son môi.

  7. He drives a compact to save on fuel costs.

    Anh ấy lái xe compact để tiết kiệm chi phí nhiên liệu.

  8. The machine compacts the trash into small cubes.

    Máy nén rác thành những khối nhỏ.

  9. The editor compacted the article from ten pages to three.

    Biên tập viên đã nén bài viết từ mười trang xuống còn ba trang.

  10. The data was compacted into a single file for easier storage.

    Dữ liệu được hợp nhất thành một tệp duy nhất để dễ lưu trữ hơn.