commuting
📖 Định nghĩa
-
noun
Đi làm hàng ngày; giảm án; Tính giao hoán
-
adjective
đi lại hằng ngày
-
verb
Đi làm; Giảm án; đổi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Her daily commuting takes over two hours each way by train.
Việc đi làm hàng ngày của cô ấy mất hơn hai tiếng mỗi chiều bằng tàu.
-
The governor granted the commuting of the prisoner's death sentence to life imprisonment.
Thống đốc đã giảm án tử hình của tù nhân xuống tù chung thân.
-
The commuting of multiplication means that a × b equals b × a.
Tính giao hoán của phép nhân có nghĩa là a × b bằng b × a.
-
He bought a commuting pass to save money on his daily train rides.
Anh ấy đã mua vé tháng để tiết kiệm tiền đi tàu hàng ngày.
-
She is commuting from the suburbs to the city center every day.
Cô ấy đi làm từ ngoại ô vào trung tâm thành phố mỗi ngày.
-
The judge is commuting the original sentence due to the defendant's cooperation.
Thẩm phán đang giảm án so với bản án ban đầu do bị cáo hợp tác.
-
They are commuting their annuity payments for a lump sum.
Họ đang đổi các khoản thanh toán niên kim lấy một khoản tiền một lần.