commutes

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /kəˈmjuːts/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    đi lại nhà và nơi làm việc; tính toán

💬 Ví dụ

  1. She commutes to the city daily.

    Cô ấy đi lại nhà và nơi làm việc hàng ngày.