commutes
🇺🇸 /kəˈmjuːts/
📖 Định nghĩa
-
verb
đi lại nhà và nơi làm việc; tính toán
💬 Ví dụ
-
She commutes to the city daily.
Cô ấy đi lại nhà và nơi làm việc hàng ngày.