commuter bus stop

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điểm dừng xe buýt đi làm

💬 Ví dụ

  1. The detonation occurred at a commuter bus stop adjacent to the plant's perimeter, marking a significant escalation in hostilities within the occupied zone.

    Vụ nổ xảy ra tại một điểm dừng xe buýt đi làm cạnh chu vi nhà máy, đánh dấu sự leo thang đáng kể của các hành động thù địch trong khu vực bị chiếm đóng.