community support

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự hỗ trợ từ cộng đồng; Sự ủng hộ của cộng đồng

💬 Ví dụ

  1. The local food bank provides essential community support to families in need.

    Ngân hàng thực phẩm địa phương cung cấp sự hỗ trợ từ cộng đồng thiết yếu cho các gia đình khó khăn.

  2. The new park project received strong community support during the public hearing.

    Dự án công viên mới đã nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ của cộng đồng trong buổi điều trần công khai.